Thái Nguyên
Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương
Tổng quan kết quả
Thái Nguyên đạt 26,72/40 điểm, thuộc nhóm “Khá” và xếp hạng 7/34 tỉnh, thành phố. Là một trung tâm công nghiệp điện tử và thu hút FDI lớn của cả nước, tỉnh nằm trong tốp 8 ở ba trụ cột: tiếp cận thông tin (hạng 4), thực thi pháp luật (hạng 6) và phát triển bền vững (hạng 7). Kết quả phản ánh một hệ thống truyền thông và hỗ trợ pháp lý tương đối toàn diện, được triển khai hiệu quả và tiếp cận nhiều nhóm doanh nghiệp. Đáng chú ý, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tư nhân tham gia các hoạt động truyền thông FTA tích cực hơn doanh nghiệp lớn và FDI, cho thấy thông tin không chỉ tập trung vào các doanh nghiệp có quy mô và nguồn lực lớn. Điểm hạn chế chủ yếu nằm ở trụ cột chính sách hỗ trợ (hạng 20): doanh nghiệp đánh giá cao hiệu quả của các chương trình khi tiếp cận được, nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản và khó khăn trong tiếp cận hệ thống hỗ trợ.
Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần
Thái Nguyên đạt kết quả cao và tương đối đồng đều trên các chỉ tiêu thông tin. Chất lượng thông tin được cung cấp so với nhu cầu doanh nghiệp (A4), nguồn thông tin về sự kiện truyền thông (A6) và tần suất truy cập thông tin FTA trên cổng điện tử địa phương (A9) cùng xếp hạng 7. Nguồn thông tin từ cơ quan nhà nước (A2) và sự đa dạng của các hình thức tiếp cận (A3) cùng xếp hạng 8; chất lượng sự kiện truyền thông về FTA (A7) xếp hạng 9, còn chất lượng thông tin dự báo, định hướng xuất nhập khẩu (A8) xếp hạng 11. Kết quả cho thấy hệ thống không chỉ có độ bao phủ rộng mà còn cung cấp thông tin tương đối hữu ích và phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.
Cụ thể các kênh truyền thông, báo chí tiếp cận 81,4% doanh nghiệp, hội nghị và hội thảo đạt 75,7%, trong khi trang thông tin điện tử và mạng xã hội đều đạt ít nhất 70%. Hoạt động tập huấn cũng tiếp cận hơn một nửa số doanh nghiệp, mặc dù mức độ tham gia của doanh nghiệp lớn thấp hơn doanh nghiệp vừa. Có 72,1% doanh nghiệp tham dự sự kiện FTA ít nhất ở mức không thường xuyên và 14,7% tham gia thường xuyên. Thông báo từ chính quyền địa phương là nguồn thông tin sự kiện quan trọng, tiếp cận 65,7% doanh nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp lớn và FDI tham gia ít tích cực hơn doanh nghiệp vừa và tư nhân, cho thấy vẫn còn dư địa để điều chỉnh hình thức truyền thông cho các nhóm doanh nghiệp.
Thế mạnh của Thái Nguyên tập trung ở hoạt động hướng dẫn và đồng hành pháp lý. Mức độ cơ quan nhà nước ghi nhận, tiếp thu ý kiến doanh nghiệp (B7) xếp hạng 6, chất lượng hướng dẫn VBPL thực thi cam kết FTA (B3) xếp hạng 7 và tần suất hướng dẫn VBPL (B2) xếp hạng 8. Mức độ nắm rõ các VBPL (B1), tham gia đào tạo tập huấn thực thi cam kết (B5) và phản hồi, góp ý VBPL của doanh nghiệp (B6) cùng xếp hạng 10. Mức độ phức tạp khi tuân thủ (B4) xếp hạng 18, là chỉ tiêu duy nhất gần hơn với mức trung bình cả nước.
Dù đạt thứ hạng cao, hiểu biết của doanh nghiệp vẫn có sự phân hóa đáng kể giữa các lĩnh vực. Khoảng 63–65% doanh nghiệp nắm rõ ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ, nhưng tỷ lệ này giảm xuống còn 22,4% đối với SPS, 29,4% đối với quy định về môi trường, 30,9% đối với TBT và 36,8% đối với sở hữu trí tuệ. Khoảng 60–70% doanh nghiệp vẫn đánh giá các quy định về thuế quan, xuất xứ, SPS, TBT, sở hữu trí tuệ và phòng vệ thương mại là phức tạp. Khoảng trống kiến thức đặc biệt đáng lưu ý ở doanh nghiệp lớn và FDI, nhất là đối với các yêu cầu về lao động và môi trường.
Thái Nguyên đã xây dựng được một số chương trình hỗ trợ có chất lượng. Hiệu quả chính sách hỗ trợ (C7) xếp hạng 9, khả năng đáp ứng nhu cầu hỗ trợ của doanh nghiệp (C8) xếp hạng 10, sự đa dạng của các hình thức tận dụng FTA (C3) và chất lượng xúc tiến thương mại (C9.2) cùng xếp hạng 12. Tuy nhiên, mức độ rào cản khi tận dụng FTA (C5) chỉ xếp hạng 33, còn khả năng tiếp cận chính sách hỗ trợ (C6) xếp hạng 20. Điều này cho thấy chính sách có thể phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp tiếp cận được, nhưng phạm vi bao phủ và khả năng tháo gỡ vướng mắc vẫn chưa tương xứng với chất lượng triển khai.
Việc tận dụng FTA tập trung chủ yếu vào các cam kết truyền thống bao gồm ưu đãi thuế quan (91,4%) và quy tắc xuất xứ (84,3%). Các cam kết khác được khai thác hạn chế: không doanh nghiệp nào cho biết tận dụng SPS, còn TBT chỉ đạt 4,3%. Xét về khó khăn khi tận dụng FTA, doanh nghiệp phản hồi khó khăn lớn nhất là tiếp cận đối tác (38,6%), tiếp theo là thiếu thông tin thị trường (27,1%), thiếu hiểu biết về cam kết FTA và vướng mắc về quy tắc xuất xứ (cùng 25,7%). Các chương trình nâng cao năng lực cạnh tranh nhận được khoảng 54–69% đánh giá tích cực, trong đó đào tạo và kết nối doanh nghiệp hoạt động tốt nhất. Tuy nhiên, hỗ trợ công nghệ mang lại hiệu quả thấp hơn đối với doanh nghiệp lớn.
Phát triển bền vững là một trong những trụ cột nổi bật của Thái Nguyên. Mức độ hiểu biết của doanh nghiệp về các cam kết PTBV (D1) và hiệu quả hỗ trợ của cơ quan nhà nước (D4) cùng xếp hạng 6. Đây là nền tảng quan trọng để các doanh nghiệp điện tử và FDI đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về lao động, môi trường và trách nhiệm chuỗi cung ứng tại các thị trường thuộc EVFTA và CPTPP.
Khoảng 65–67% doanh nghiệp hiểu các cam kết về lao động và môi trường, nhưng tỷ lệ này chỉ đạt 32–45% đối với đa dạng sinh học, quản lý nguồn lợi rừng bền vững CITES, EUDR, SCDDD, CBAM và kinh tế tuần hoàn. Các yêu cầu về lao động, môi trường và tiêu chuẩn xanh được 36–39% doanh nghiệp đánh giá có tác động lớn đối với hoạt động kinh doanh; tỷ lệ này chỉ đạt 12–18% ở các lĩnh vực chuyên biệt khác. Khoảng 3/4 doanh nghiệp đã bắt đầu chuẩn bị cho các yêu cầu về lao động và môi trường, trong khi 61–62% có sự chuẩn bị đối với sự tham gia của công chúng và tiêu chuẩn xanh. Mức độ sẵn sàng vẫn thấp hơn đối với yêu cầu SCDDD, CBAM và kinh tế tuần hoàn, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp lớn.