Sơn La
Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương
Tổng quan kết quả
Sơn La xếp cuối bảng trong số 34 tỉnh, thành phố được đánh giá, thuộc nhóm “Trung bình thấp” (nhóm 6/6). Tuy nhiên, kết quả khảo sát cho thấy một trong những nghịch lý rõ nét nhất của FTA Index: doanh nghiệp trong tỉnh xếp hạng 3 cả nước về mức độ tận dụng FTA, trong khi nguồn thông tin trực tiếp từ cơ quan nhà nước (A2) dẫn đầu cả nước và thông tin dự báo, định hướng xuất nhập khẩu (A8) xếp hạng 4. Điều này cho thấy doanh nghiệp có nhu cầu khai thác FTA cao và vẫn tích cực tham gia hoạt động xuất nhập khẩu. Trái ngược với năng lực chủ động của doanh nghiệp, hệ thống hỗ trợ thể chế của địa phương còn rất hạn chế. Có tới sáu chỉ tiêu xếp cuối cả nước, bao gồm tần suất tham gia đào tạo tập huấn thực thi cam kết, sự tham gia phản hồi chính sách, xúc tiến thương mại, khả năng đáp ứng nhu cầu và rào cản tận dụng FTA. Sơn La vì vậy là trường hợp điển hình của nhu cầu tận dụng FTA cao nhưng nguồn cung hỗ trợ công chưa theo kịp, khiến doanh nghiệp phần lớn phải tự tìm kiếm thông tin và tổ chức khác để hỗ trợ xuất khẩu.
Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần
Kết quả của trụ cột thông tin thể hiện sự tương phản rõ rệt. Nguồn thông tin trực tiếp từ cơ quan nhà nước (A2) xếp hạng 1 và thông tin dự báo, định hướng xuất nhập khẩu (A8) xếp hạng 4, cho thấy cơ quan QLNN tại địa phương có khả năng cung cấp trực tiếp những thông tin thiết yếu cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự đa dạng của các hình thức tiếp cận (A3) và tần suất truy cập thông tin trên cổng điện tử địa phương (A9) cùng xếp hạng 31; tần suất tham gia sự kiện truyền thông về FTA (A5) và nguồn thông tin về sự kiện (A6) cùng xếp hạng 32. Hệ thống hiện phụ thuộc quá nhiều vào thông báo trực tiếp, trong khi sự kiện truyền thông, nền tảng số và các kênh tiếp cận khác chưa phát huy hiệu quả.
Khoảng 50% doanh nghiệp cho rằng thông tin từ cơ quan trung ương và địa phương đáp ứng phần lớn hoặc đầy đủ nhu cầu. Tuy nhiên, mức độ tham gia sự kiện rất thấp: chỉ 15% tham dự ít nhất ở mức không thường xuyên, trong khi 85% không tham gia hoặc rất hiếm khi tham gia; không doanh nghiệp nào cho biết tham dự thường xuyên. Trong số ít doanh nghiệp từng tham dự, 55,6% đánh giá tích cực về tính hữu ích, nhưng chỉ 16,7% đánh giá tốt tài liệu và không có phản hồi tích cực về thời lượng thảo luận. Đối với cổng điện tử địa phương, chất lượng và độ tin cậy được đánh giá tương đối tốt, nhưng tính cụ thể và kịp thời còn hạn chế. Các kết quả về sự kiện và cổng điện tử chỉ mang tính mô tả do số doanh nghiệp có trải nghiệm trực tiếp còn hạn chế.
Hoạt động đồng hành pháp lý của địa phương còn rất hạn chế. Mức độ tham gia tập huấn VBPL (B5) và phản hồi, góp ý của doanh nghiệp (B6) cùng xếp hạng 34; tần suất hướng dẫn VBPL (B2) và mức độ cơ quan QLNN tại địa phương ghi nhận, tiếp thu ý kiến doanh nghiệp (B7) cùng xếp hạng 33. Chất lượng hướng dẫn VBPL (B3) xếp hạng 21, còn mức độ phức tạp khi tuân thủ VBPL (B4) xếp hạng 16, khả quan hơn về mặt thứ hạng. Kết quả này cho thấy điểm nghẽn chính nằm ở tần suất, độ bao phủ và tính liên tục của hoạt động hỗ trợ pháp lý.
Cụ thể, chỉ khoảng 20–32% nắm rõ các lĩnh vực pháp luật chủ yếu, trong khi 53–63% hoàn toàn chưa biết hoặc chỉ có hiểu biết cơ bản. Không doanh nghiệp nào thường xuyên nhận được hướng dẫn về ưu đãi thuế quan hoặc quy tắc xuất xứ; tỷ lệ thường xuyên được hướng dẫn trong các lĩnh vực còn lại chỉ đạt 10–15%. Khoảng 50–81% doanh nghiệp đánh giá các quy định chủ yếu là phức tạp, đặc biệt đối với TBT (81,2%), ưu đãi thuế quan và quy định về môi trường (75%).
Đây là trụ cột có kết quả yếu nhất của Sơn La, đồng thời thể hiện rõ nhất nghịch lý giữa năng lực doanh nghiệp và chất lượng hỗ trợ công. Mức độ tận dụng FTA thực tế do doanh nghiệp tự đánh giá (C1) vẫn xếp hạng 3 cả nước, cho thấy doanh nghiệp chủ động khai thác cơ hội thương mại dù thiếu sự hậu thuẫn tương xứng từ chính quyền địa phương.
Ngược lại, các chỉ tiêu phản ánh hệ sinh thái hỗ trợ đều nằm ở cuối bảng. Tần suất xúc tiến thương mại (C9.1), khả năng đáp ứng nhu cầu hỗ trợ (C8) và mức độ rào cản (C5) cùng xếp hạng 34; hiệu quả thực thi chính sách hỗ trợ của cơ quan QLNN địa phương (C7) xếp hạng 32 và khả năng tiếp cận chính sách của địa phương (C6) xếp hạng 31. Kết quả cho thấy thành tích tận dụng FTA hiện chủ yếu dựa vào nỗ lực riêng của doanh nghiệp, chưa phải kết quả của một hệ sinh thái hỗ trợ được tổ chức bài bản. Đây vừa là điểm yếu lớn, vừa cho thấy dư địa cải thiện đáng kể nếu địa phương thiết lập được các chương trình hỗ trợ phù hợp.
Kết quả phát triển bền vững ở mức thấp trên hầu hết các chỉ tiêu. Mức độ hiểu biết về các cam kết PTBV (D1) xếp hạng 30, trong khi phần lớn các chỉ tiêu còn lại cũng thuộc nhóm cuối bảng. Điểm sáng tương đối là nhận thức về tầm quan trọng của việc tuân thủ cam kết PTBV đối với hoạt động của doanh nghiệp (D5), xếp hạng 13. Điều này cho thấy doanh nghiệp đã phần nào nhận diện được ý nghĩa thương mại của PTBV nhưng còn thiếu kiến thức, sự chuẩn bị và hỗ trợ cần thiết để chuyển nhận thức thành hành động.
Chỉ khoảng 6–13% doanh nghiệp cho rằng các yêu cầu phát triển bền vững tạo ra tác động lớn hoặc rất lớn đối với hoạt động kinh doanh. So sánh giữa các cam kết, hỗ trợ của cơ quan QLNN tại địa phương được đánh giá tích cực hơn đối với các cam kết về lao động và môi trường (46,7%), nhưng chỉ đạt 13,3% đối với IUU, SCDDD và CBAM. Có tới 60% doanh nghiệp cho biết chưa nhận được hỗ trợ về IUU, trong khi khoảng 30-40% chưa được hỗ trợ ở phần lớn các lĩnh vực chuyên biệt. Kết nối với cơ quan chuyên môn là hình thức hỗ trợ hiệu quả nhất (43,8%), còn hội nghị và tập huấn chỉ đạt 12,5%. Khoảng trống này đặc biệt đáng lo ngại đối với nông sản và trái cây xuất khẩu của Sơn La trước các yêu cầu ngày càng chặt chẽ về môi trường và truy xuất nguồn gốc.