Quảng Ngãi
Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương
Tổng quan kết quả
Quảng Ngãi đạt 16,11 trên 40 điểm, xếp hạng 27/34, và được xếp vào nhóm Trung bình. Điểm số của tỉnh thấp hơn 5,54 điểm so với mức trung bình cả nước (21,66). Kết quả này cho thấy, hồ sơ thực thi FTA của tỉnh có sự phân hóa rõ rệt, khi doanh nghiệp trong tỉnh đã có một số năng lực tiếp cận và khai thác FTA nhất định - tuy nhiên, chất lượng hỗ trợ và chiều sâu tận dụng vẫn còn hạn chế. Điểm mạnh tương đối nằm ở khả năng tiếp cận thông tin, tiếp cận chính sách hỗ trợ và mức độ khai thác một số cam kết FTA cụ thể. Dù vậy, chất lượng hỗ trợ thông tin, chất lượng sự kiện truyền thông, thông tin dự báo và mức độ tận dụng FTA trên diện rộng vẫn là những điểm cần cải thiện.
Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần
Quảng Ngãi có điểm mạnh về độ phủ tiếp cận thông tin về FTA tới doanh nghiệp, khi hình thức tiếp cận thông tin về FTA xếp hạng 5, và mức độ tiếp cận thông tin từ CQNN xếp hạng 10 cả nước. Tuy nhiên, chất lượng nội dung và mức độ hữu ích của thông tin vẫn cần cải thiện rõ hơn, khi chất lượng thông tin được cung cấp từ CQNN và chất lượng sự kiện đều xếp hạng 34, còn chất lượng thông tin dự báo xếp hạng 33 cả nước.
Doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp FDI tham gia thường xuyên hơn vào các hoạt động truyền thông về FTA và có đánh giá tích cực hơn về chất lượng thông tin. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tư nhân có mức độ tham gia thấp hơn và mức độ hài lòng cũng hạn chế hơn. Các kênh truyền thống và hội nghị vẫn là hình thức tiếp cận chính, trong khi tập huấn và ấn phẩm chuyên sâu chưa được sử dụng nhiều.
Quảng Ngãi có mức độ tham gia của doanh nghiệp vào quá trình thực thi pháp luật FTA ở mức tương đối, thể hiện qua hoạt động tập huấn, phản hồi chính sách và tần suất hướng dẫn không quá thấp so với mặt bằng chung. Tuy nhiên, điểm nghẽn chính nằm ở chất lượng hướng dẫn VBPL khi chỉ xếp hạng 33, và mức độ phức tạp khi tuân thủ VBPL thực thi FTA khi xếp hạng 32 cả nước. Điều này cho thấy doanh nghiệp có tiếp xúc với các hoạt động pháp lý liên quan đến FTA, nhưng nội dung hướng dẫn chưa đủ rõ ràng, thực tiễn và dễ áp dụng.
Doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp FDI có mức độ hiểu biết tốt hơn về thuế quan ưu đãi, quy tắc xuất xứ, SPS, TBT và các nội dung FTA khác. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tư nhân thường mới dừng ở mức hiểu biết cơ bản hoặc chưa nắm rõ các quy định liên quan. Nhóm doanh nghiệp nhà nước chủ yếu ghi nhận mức hiểu biết cơ bản về các nội dung, chưa thể hiện rõ mức độ tích hợp sâu vào hoạt động thực tế.
Nhìn chung, các chỉ số phản ánh một bức tranh khá rõ ràng - khi các doanh nghiệp trong tỉnh, mặc dù có ghi nhận tích cực trong việc khai thác một số cam kết FTA cụ thể, nhưng mức độ tận dụng FTA nói chung vẫn còn hạn chế. Cụ thể, mức độ tận dụng cam kết cụ thể của FTA xếp hạng 4, trong khi khả năng tận dụng các FTA Việt Nam đã ký kết chỉ xếp hạng 33 và hình thức tận dụng xếp hạng 34 toàn quốc. Chất lượng chương trình xúc tiến thương mại và các chương trình hỗ trợ cần thiết cũng cần được cải thiện, khiến trụ cột này chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng của khu vực doanh nghiệp xuất khẩu trong tỉnh.
Ưu đãi thuế quan là lợi ích FTA được sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp FDI. Trong khi đó, các nội dung kỹ thuật hơn như TBT, SPS, phòng vệ thương mại, SHTT, lao động và môi trường được khai thác ít hơn, nhất là ở nhóm doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tư nhân trong nước. Điều này cho thấy mức độ tận dụng FTA tại Quảng Ngãi vẫn nghiêng về các lợi ích cơ bản, trong khi các cam kết chuyên sâu và có yêu cầu tuân thủ cao hơn chưa được sử dụng rộng rãi giữa các nhóm doanh nghiệp.
Quảng Ngãi ghi nhận mức độ chuẩn bị tuân thủ các cam kết về PTBV tương đối khả quan, khi chỉ tiêu này xếp hạng 17 toàn quốc. Tuy nhiên, bức tranh chung vẫn cho thấy nhận thức và hỗ trợ thực thi chưa thật sự rõ nét. Mức độ hiểu biết về SDG, hiệu quả hỗ trợ trong tuân thủ và nhận thức về tác động của cam kết PTBV đều nằm ở nhóm trung bình thấp, trong khi vai trò của tuân thủ PTBV đối với hoạt động doanh nghiệp xếp hạng 32. Điều này cho thấy doanh nghiệp đã có một số bước chuẩn bị ban đầu, nhưng chưa nhìn nhận đầy đủ ý nghĩa của các yêu cầu PTBV đối với hoạt động sản xuất, xuất khẩu và tiếp cận thị trường.
Doanh nghiệp quy mô lớn và doanh nghiệp FDI có mức độ hiểu biết tốt hơn về các yêu cầu mới như EUDR, CSDDD và CBAM. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tư nhân còn nhiều điểm chưa chắc chắn hoặc chưa nắm rõ các nội dung này. Các doanh nghiệp lớn và nhóm có mức độ tiếp xúc quốc tế cao cũng dự kiến tác động lớn hơn từ các cam kết về lao động, môi trường và đa dạng sinh học.