FTA Index 2025 · Hồ sơ địa phương
Nghệ An
Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương
Tải báo cáo địa phương
Xếp loại
Khá
Khá
Nhóm 4/6 — Hạng 8/34 tỉnh được đánh giá.
Điểm tổng hợp
Cao hơn mức trung bình cả nước (21,66) 4,95 điểm.
Trụ cột mạnh nhất
5/ 34
Chính sách hỗ trợ — cao hơn mức trung bình cả nước 1,11 điểm.
Bốn chỉ số thành phần
A
Tiếp cận thông tin
Hạng 7 / 34
6,24
/ 10
+1,44 so TB
B
Thực hiện quy định pháp luật theo FTA
Hạng 8 / 34
6,36
/ 10
+1,15 so TB
C
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
Hạng 5 / 34
6,93
/ 10
+1,11 so TB
D
Cam kết phát triển bền vững
Hạng 11 / 34
7,11
/ 10
+1,15 so TB
★ Điểm mạnh tương đối
#4
C3/C4 — Hình thức tận dụng & Mức độ tận dụng cam kết cụ thể của FTA
#4
D2 — Nhận thức tác động của cam kết PTBV
#5
A7/B6 — Chất lượng sự kiện & phản hồi chính sách
#7
A5/B5/C1 — Tần suất tham gia sự kiện, Tham gia đào tạo tập huấn, Tận dụng FTA đã ký kết
Khoảng trống nghiêm trọng
#23
C5 — Rào cản tận dụng được nhận thức
#17
A1/A9 — Hiểu biết FTA & nhận biết cổng điện tử
#16
B1 — Mức độ nắm rõ VBPL thực thi FTA
#15
D4 — Hiệu quả hỗ trợ trong tuân thủ cam kết PTBV
Nguồn: FTA Index 2025; thang 1–5; xếp hạng trên 34 địa phương
01
Tổng quan kết quả
Nghệ An đạt 26,61 trên 40 điểm, xếp hạng 8/34, và được xếp vào nhóm Khá. Điểm số của tỉnh cao hơn 4,95 điểm so với mức trung bình cả nước (21,66). Nhìn chung, Nghệ An là một trong những địa phương có kết quả thực thi FTA tương đối toàn diện, khi cả bốn trụ cột đều cao hơn mức trung bình. Trong đó, chính sách hỗ trợ là trụ cột nổi bật nhất, khi xếp hạng 5 cả nước. Điểm mạnh đáng chú ý của tỉnh nằm ở năng lực tận dụng FTA của doanh nghiệp, khi hình thức tận dụng và mức độ khai thác cam kết FTA của doanh nghiệp đều thuộc nhóm dẫn đầu. Không gian cải thiện còn lại chủ yếu nằm ở việc giảm các rào cản trong quá trình tận dụng FTA và chuyển hóa nhận thức về phát triển bền vững thành năng lực tuân thủ cụ thể hơn.
Nghệ An
Trung bình cả nước
A
Tiếp cận thông tin
+1,44
B
Thực hiện quy định pháp luật theo FTA
+1,15
C
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
+1,11
D
Cam kết phát triển bền vững
+1,15
02
Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần
A
Chỉ số thành phần 1
Tiếp cận thông tin
6,24 / 10
Hạng 7 / 34 · +1,44
Tổng quan
Điểm mạnh của tỉnh nằm ở chất lượng truyền thông về FTA, với chất lượng sự kiện xếp hạng 5, chất lượng thông tin dự báo xếp hạng 6, và tần suất tham gia sự kiện xếp hạng 7. Các kênh tiếp cận thông tin từ CQNN và hình thức tiếp cận thông tin về FTA cũng ở mức tương đối tốt. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết chung về FTA và mức độ biết đến cổng thông tin điện tử vẫn cần được cải thiện thêm để hệ thống thông tin có thể lan tỏa rộng hơn trong cộng đồng doanh nghiệp.
Theo loại hình doanh nghiệp
Doanh nghiệp FDI là nhóm quan tâm và hài lòng nhất với các thông tin liên quan đến FTA. Mức độ tham gia các sự kiện truyền thông cũng tăng theo quy mô doanh nghiệp, khi doanh nghiệp lớn thường sử dụng các kênh chính thức như hội nghị, website chính thức và thông báo từ cơ quan địa phương, trong khi doanh nghiệp nhỏ phụ thuộc nhiều hơn vào báo chí, truyền hình và mạng xã hội.
+1,44 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#5 Chất lượng sự kiện
#6 Chất lượng thông tin dự báo
#10 Hình thức tiếp cận thông tin về sự kiện
#16 Chất lượng thông tin được cung cấp từ CQNN
#17 Mức độ hiểu biết về FTA
B
Chỉ số thành phần 2
Thực hiện quy định pháp luật theo FTA
6,36 / 10
Hạng 8 / 34 · +1,15
Tổng quan
Điểm mạnh của tỉnh nằm ở hệ thống hướng dẫn và đối thoại với doanh nghiệp, khi phản hồi chính sách xếp hạng 5, tham gia đào tạo tập huấn xếp hạng 7, chất lượng hướng dẫn VBPL xếp hạng 8, và phản hồi từ CQNN để cập nhật VBPL xếp hạng 9. Doanh nghiệp cũng đánh giá mức độ tuân thủ tương đối thuận lợi, với chỉ tiêu mức độ phức tạp xếp hạng 6. Tuy nhiên, mức độ nắm rõ VBPL thực thi FTA vẫn ở nhóm trung bình hơn so với các chỉ tiêu hỗ trợ.
Theo loại hình doanh nghiệp
Quy tắc xuất xứ và thuế quan ưu đãi là những nội dung được hiểu rõ và có tính ứng dụng cao nhất trong các doanh nghiệp tại tỉnh, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tư nhân. Các lĩnh vực kỹ thuật hơn như SHTT, phòng vệ thương mại, SPS, TBT, lao động và môi trường vẫn khó tiếp cận hơn, nhất là với doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tư nhân trong nước.
+1,15 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#5 Phản hồi chính sách
#6 Mức độ phức tạp tuân thủ VBPL thực thi FTA
#9 Mức độ phản hồi từ CQNN để cập nhật VBPL
#10 Tần suất hướng dẫn VBPL
#16 Mức độ nắm rõ VBPL thực thi FTA
C
Chỉ số thành phần 3
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
6,93 / 10
Hạng 5 / 34 · +1,11
Tổng quan
Đây là trụ cột mạnh nhất được ghi nhận của tỉnh Nghệ An. Điểm nổi bật nằm ở năng lực sử dụng FTA khá thực chất của doanh nghiệp, khi mức độ tận dụng FTA xếp hạng 7, trong khi hình thức tận dụng và mức độ khai thác cam kết cụ thể đều xếp hạng 4 cả nước. Về mặt hỗ trợ, tỉnh cũng có kết quả tích cực trong việc nỗ lực tiếp cận chính sách, chương trình hỗ trợ cần thiết và xúc tiến thương mại tới doanh nghiệp. Tuy nhiên, rào cản trong quá trình tận dụng FTA của doanh nghiệp vẫn còn hiện diện.
Theo loại hình doanh nghiệp
Nhìn chung, ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ là hai lợi ích FTA được sử dụng rộng rãi nhất ở hầu hết các nhóm, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp quy mô lớn. Trong khi đó, các cam kết chuyên sâu hơn như phòng vệ thương mại, sở hữu trí tuệ, SPS, TBT, lao động và môi trường được khai thác hạn chế hơn. Một số rào cản còn tồn tại gồm thiếu thông tin thị trường FTA, khó tiếp cận đối tác, hạn chế về vốn, công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu C/O.
+1,11 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#4 Mức độ tận dụng cam kết cụ thể của FTA
#7 Chương trình hỗ trợ cần thiết để tận dụng hiệu quả FTA
#9 Chất lượng chương trình xúc tiến thương mại
#12 Hiệu quả chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh
#23 Rào cản trong việc tận dụng FTA
D
Chỉ số thành phần 4
Cam kết phát triển bền vững
7,11 / 10
Hạng 11 / 34 · +1,15
Tổng quan
Kết quả cho thấy, doanh nghiệp trong tỉnh đã có nền tảng nhận thức khá tốt về các yêu cầu PTBV trong thương mại quốc tế. Điểm nổi bật nằm ở nhận thức về tác động của cam kết PTBV (xếp hạng 4), hiểu biết về SDG (xếp hạng 7), và vai trò của tuân thủ cam kết PTBV đối với hoạt động của doanh nghiệp (xếp hạng 11). Tuy nhiên, mức độ chuẩn bị tuân thủ, hiệu quả hỗ trợ và hình thức hỗ trợ doanh nghiệp trong tỉnh thực hiện các cam kết này vẫn cần được củng cố thêm.
Theo loại hình doanh nghiệp
Doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp tư nhân nhìn chung có mức độ hiểu biết đầy đủ hoặc một phần tốt hơn về các yêu cầu liên quan đến PTBV. Trong khi đó, doanh nghiệp nhà nước báo cáo mức độ quen thuộc thấp hơn ở một số nội dung. Phần lớn doanh nghiệp dự kiến các cam kết về lao động, môi trường và đa dạng sinh học sẽ tạo tác động từ vừa đến lớn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp tư nhân và FDI.
+1,15 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#4 Nhận thức tác động của cam kết PTBV
#7 Hiểu biết về SDG
#11 Vai trò tuân thủ cam kết PTBV đến hoạt động DN
#14 Mức độ chuẩn bị tuân thủ cam kết PTBV
#15 Hiệu quả hỗ trợ trong tuân thủ cam kết PTBV
03
Kết luận & hàm ý
Điểm mạnh cần phát huy
Năng lực tận dụng FTA của doanh nghiệp tương đối mạnh: doanh nghiệp Nghệ An không chỉ sử dụng FTA ở các ưu đãi cơ bản, mà còn khai thác khá đa dạng các cam kết cụ thể.
Hệ thống hỗ trợ FTA đã có nền tảng tốt: chính sách hỗ trợ, chương trình xúc tiến thương mại và mức độ đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp đều cho thấy khả năng đồng hành tương đối hiệu quả.
Nhận thức về PTBV khá tích cực: doanh nghiệp đã nhìn thấy tác động của các cam kết PTBV tới hoạt động kinh doanh, tạo nền tảng để nâng cấp năng lực tuân thủ trong các ngành xuất khẩu như gỗ, dệt may và thủy sản.
Hạn chế cần khắc phục
Rào cản trong tận dụng FTA vẫn còn tồn tại: một số doanh nghiệp tiếp tục gặp khó về thông tin thị trường, đối tác, vốn, công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu C/O.
Hiểu biết FTA cần được lan tỏa rộng hơn: mức độ hiểu biết chung về FTA và nhận biết cổng thông tin điện tử vẫn chưa tương xứng với kết quả mạnh của trụ cột thông tin.
Cần chuyển nhận thức PTBV thành năng lực tuân thủ cụ thể: doanh nghiệp vẫn cần hỗ trợ thực tiễn hơn về chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, lao động, môi trường và tiêu chuẩn thị trường nhập khẩu.
Các bước tiếp theo
Khắc phục các điểm nghẽn để vươn lên nhóm cao nhất
Rà soát các vướng mắc về C/O, tiêu chuẩn kỹ thuật, thông tin thị trường và kết nối đối tác trong các nhóm ngành xuất khẩu chính.
C 5 → cao hơn
2
Nâng năng lực tuân thủ PTBV
Hỗ trợ doanh nghiệp gỗ, dệt may và thủy sản về chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, lao động, môi trường và tiêu chuẩn thị trường nhập khẩu.
D 11 → cao hơn
Tăng nhận diện về FTA, cổng thông tin điện tử và các cam kết kỹ thuật thông qua hệ thống sự kiện, tập huấn và kênh thông tin sẵn có.
A 7 → cao hơn
4
Tăng điều phối hỗ trợ FTA ở cấp tỉnh
Kết nối thông tin, hướng dẫn pháp lý, xúc tiến thương mại và hỗ trợ PTBV qua một đầu mối rõ ràng, dễ tiếp cận cho doanh nghiệp.
Năng lực thể chế