Chuyển tới nội dung chính
Trở lại
  • Vùng: Tây Nguyên
FTA Index 2025 · Hồ sơ địa phương

Lâm Đồng

Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương

Tải báo cáo địa phương
Phân loại
Trung bình khá
Xếp hạng 20 trên 34 tỉnh, thành phố được đánh giá.
Điểm tổng thể
20,66
/ 40
Thấp hơn mức trung bình toàn quốc (-1 điểm).
Dư địa trọng yếu
Hạng 34
Chất lượng thông tin dự báo cần được chú trọng cải thiện trong thời gian tới.
Bốn chỉ số thành phần
A Tiếp cận thông tin
Hạng 23 / 34
3,84 / 10 -0,95 so TB
B Thực thi các quy định liên quan tới FTA
Hạng 21 / 34
4,61 / 10 -0,60 so TB
C Chính sách hỗ trợ tận dụng FTA
Hạng 18 / 34
5,77 / 10 -0,05 so TB
D Cam kết về phát triển bền vững
Hạng 20 / 34
6,12 / 10 +0,15 so TB
Điểm mạnh tương đối
#10 Ít rào cản tận dụng đối với doanh nghiệp (C5)
#11 Chất lượng thông tin về các FTA được cung cấp & các chương trình hỗ trợ cần thiết với doanh nghiệp (A4, C8)
#12 Mức độ doanh nghiệp nắm vững các văn bản pháp lý (B1)
#13 Chất lượng của các sự kiện truyền thông về FTA & kiến thức của doanh nghiệp về các cam kết phát triển bền vững (A7, D1)
Khoảng trống cần khắc phục
#34 Chất lượng thông tin dự báo thị trường và định hướng xuất nhập khẩu (A8)
#30 Doanh nghiệp tiếp nhận thông tin từ cơ quan nhà nước (A2)
#26 Hiệu quả của các chính sách/chương trình hỗ trợ (C7)
#23 A3/B4/B5 — Hình thức tiếp cận thông tin về FTA, mức độ đơn giản khi tuân thủ quy định trong các văn bản pháp luật, tần suất doanh nghiệp tham gia các chương trình tập huấn (A3, B4, B5)
Nguồn: FTA Index 2025; thang 1–5; xếp hạng trên 34 địa phương
01

Tổng quan kết quả

Lâm Đồng đạt 20.66 trên 40 điểm, xếp hạng 20 trên 34 tỉnh, thành phố và thuộc nhóm "Trung bình khá". Kết quả của địa phương nhìn chung ở mức tương đối ổn định trên ba trụ cột, đồng thời cho thấy một số khía cạnh còn có dư địa để cải thiện, nổi bật là công tác dự báo và chất lượng thông tin thị trường phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu. Đối với một địa phương thuộc khu vực Tây Nguyên, nơi nhiều mặt hàng nông sản hướng đến các thị trường quốc tế có yêu cầu và diễn biến thường xuyên thay đổi, việc tiếp tục nâng cao năng lực cung cấp thông tin dự báo có thể mang lại những cải thiện đáng kể. Ở chiều tích cực, chất lượng hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA tương đối tốt (hạng 11), trong khi kiến thức về phát triển bền vững cũng đạt mức cao hơn trung bình toàn quốc (hạng 13). Nhìn chung, kết quả cho thấy Lâm Đồng đã có một số nền tảng thuận lợi; việc tiếp tục thu hẹp khoảng trống về thông tin dự báo và thị trường có thể góp phần cải thiện vị thế của tỉnh trong thời gian tới..

So sánh bốn chỉ số thành phần
Lâm Đồng Trung bình cả nước
A Tiếp cận thông tin
3,84
4,79
-0,95
B Thực thi các quy định liên quan tới FTA
4,61
5,21
-0,60
C Chính sách hỗ trợ tận dụng FTA
5,77
5,82
-0,05
D Cam kết về phát triển bền vững
6,12
5,97
+0,15
02

Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần

A
Chỉ số thành phần 1
Tiếp cận thông tin
3,84 / 10
Hạng 23 / 34 · -0,95

Chất lượng thông tin mà doanh nghiệp tiếp cận được nhìn chung đạt kết quả tương đối tích cực: chất lượng thông tin về FTA (A4) được doanh nghiệp đánh giá khá tốt, xếp hạng 11, trong khi chất lượng các sự kiện truyền thông về FTA (A7) xếp hạng 13. Những kết quả này cho thấy nội dung thông tin và các hoạt động truyền thông đã phần nào đáp ứng được nhu cầu tiếp cận của doanh nghiệp. Tuy nhiên, khả năng doanh nghiệp tiếp nhận thông tin từ cơ quan nhà nước (A2) xếp hạng 30 và hình thức tiếp cận thông tin (A3) xếp hạng 23, cho thấy vẫn còn dư địa để cải thiện cách thức truyền tải và mở rộng khả năng tiếp cận thông tin. Đặc biệt, khoảng cách giữa chất lượng thông tin được đánh giá khá tích cực và khả năng tiếp cận thông tin từ một số kênh cho thấy việc nâng cao hiệu quả truyền tải có thể giúp doanh nghiệp tận dụng tốt hơn nguồn thông tin hiện có.

Lâm Đồng 3,84
Trung bình cả nước 4,79
-0,95 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#11 Chất lượng #13 Chất lượng sự kiện #34 Dự báo #30 Thông tin nhà nước #23 Hình thức tiếp cận
B
Chỉ số thành phần 2
Thực thi các quy định liên quan tới FTA
4,61 / 10
Hạng 21 / 34 · -0,60

Mức độ doanh nghiệp nắm vững các văn bản pháp lý (B1) là điểm tương đối tích cực, xếp hạng 12, cho thấy các doanh nghiệp có nền tảng hiểu biết khá tốt về các quy định liên quan đến FTA. Ở chiều ngược lại, các chỉ số về hoạt động đồng hành và hỗ trợ từ phía cơ quan quản lý chủ yếu tập trung ở nhóm trung bình: tần suất hướng dẫn từ cơ quan quản lý (B2) xếp hạng 19, khâu tiếp thu phản hồi của doanh nghiệp (B7) xếp hạng 20 và tần suất doanh nghiệp phản hồi, góp ý về các cơ chế, chính sách (B6) xếp hạng 21. Chất lượng hướng dẫn (B3) và mức độ đơn giản trong tuân thủ các quy định (B4) cùng ở hạng 22–23. Nhìn chung, kết quả cho thấy nền tảng nhận thức của doanh nghiệp tương đối thuận lợi, trong khi cơ chế hỗ trợ và tương tác hai chiều vẫn còn dư địa để tiếp tục cải thiện. Việc tăng cường hướng dẫn thực chất, tạo thêm kênh tiếp nhận phản hồi và đơn giản hóa quá trình tuân thủ có thể giúp chuyển hóa tốt hơn mức độ hiểu biết hiện có thành khả năng thực hiện trên thực tế.

Lâm Đồng 4,61
Trung bình cả nước 5,21
-0,60 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#12 Nắm vững văn bản #19 Tần suất hướng dẫn #22 Chất lượng #23 Tuân thủ #23 Tập huấn
C
Chỉ số thành phần 3
Chính sách hỗ trợ tận dụng FTA
5,77 / 10
Hạng 18 / 34 · -0,05

Kết quả cho thấy địa phương đã đáp ứng tương đối tốt một số yêu cầu cơ bản trong hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA: rào cản trong việc tận dụng FTA ở mức thấp (C5) xếp hạng 10, nhu cầu hỗ trợ chưa được đáp ứng ở mức thấp (C8) xếp hạng 11 và chất lượng hoạt động xúc tiến thương mại (C9.2) xếp hạng 14. Tuy nhiên, tính hiệu quả của các chính sách và chương trình hỗ trợ (C7) xếp hạng 26, trong khi tần suất xúc tiến thương mại (C9.1) xếp hạng 22, cho thấy vẫn còn dư địa để nâng cao hiệu quả và mức độ thường xuyên của các hoạt động hỗ trợ. Nhìn chung, hệ sinh thái hỗ trợ đang có nền tảng tương đối ổn định, thể hiện qua mức độ rào cản và nhu cầu hỗ trợ chưa đáp ứng tương đối thấp. Bước tiếp theo có thể tập trung vào việc nâng cao chất lượng triển khai và tăng cường kết nối, qua đó giúp doanh nghiệp chuyển từ khả năng tiếp cận hỗ trợ sang khai thác FTA một cách chủ động và sâu rộng hơn.

Lâm Đồng 5,77
Trung bình cả nước 5,82
-0,05 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#10 Rào cản #11 Nhu cầu chưa đáp ứng #14 Chất lượng xúc tiến #26 Hiệu quả #22 Tần suất xúc tiến
D
Chỉ số thành phần 4
Cam kết về phát triển bền vững
6,12 / 10
Hạng 20 / 34 · +0,15

Trụ cột này có kết quả tích cực nhất và là cấu phần duy nhất đạt mức cao hơn trung bình toàn quốc. Kiến thức của doanh nghiệp về các cam kết phát triển bền vững (D1) xếp hạng 13, trong khi công tác hỗ trợ từ phía nhà nước (D4) xếp hạng 14. Đây là những kết quả tương đối thuận lợi, cho thấy doanh nghiệp đã có nền tảng nhất định trong việc tiếp cận và thích ứng với các yêu cầu về phát triển bền vững. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường tại các thị trường quốc tế ngày càng được quan tâm và hoàn thiện, nền tảng này có thể tạo điều kiện thuận lợi để các doanh nghiệp xuất khẩu tiếp tục nâng cao năng lực đáp ứng trong thời gian tới.

Lâm Đồng 6,12
Trung bình cả nước 5,97
+0,15 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#13 Kiến thức #14 Hỗ trợ từ nhà nước
03

Kết luận & hàm ý

Điểm mạnh cần phát huy
Chất lượng hỗ trợ được đánh giá tích cực: khi hoạt động hỗ trợ đến được với doanh nghiệp, chất lượng triển khai nhìn chung được đánh giá tốt, cho thấy nền tảng hỗ trợ hiện có đang đáp ứng tương đối phù hợp với nhu cầu thực tế.
Nắm vững các văn bản pháp lý: cộng đồng doanh nghiệp có nền tảng hiểu biết tương đối tốt về các văn bản pháp luật liên quan đến FTA, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận và thực hiện các cam kết.
Kiến thức của doanh nghiệp về phát triển bền vững: kết quả tương đối tích cực, đặc biệt có ý nghĩa đối với ngành xuất khẩu chủ lực của tỉnh trong bối cảnh các yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững tại thị trường EU ngày càng được chú trọng.
Hạn chế cần khắc phục
Thông tin dự báo: đây là một trong những khía cạnh còn nhiều dư địa cải thiện, cho thấy nhu cầu của doanh nghiệp trong việc nhận thông tin dự báo kịp thời và phù hợp để chủ động hơn trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Thông tin từ cơ quan nhà nước: khả năng chủ động cung cấp và truyền tải thông tin vẫn còn dư địa để cải thiện, qua đó giúp thu hẹp khoảng cách giữa chất lượng thông tin và khả năng tiếp cận thông tin của doanh nghiệp.
Hiệu quả chính sách hỗ trợ: các chính sách và chương trình hỗ trợ đã đáp ứng một số nhu cầu cơ bản, nhưng hiệu quả triển khai trên thực tế vẫn cần cải thiện.

Các bước tiếp theo

Khắc phục các điểm nghẽn để vươn lên nhóm cao nhất

1
Dự báo thông tin thị trường
Thiết kế dự báo thị trường dành riêng cho các nhà xuất khẩu từng ngành hàng.
A8 34 → top 20
2
Chủ động tiếp cận
Nâng cao hiệu quả phổ biến thông tin của cơ quan nhà nước nhằm tương xứng với chất lượng thực tế đã được doanh nghiệp ghi nhận.
A2 30 → top 15
3
Tăng cường hướng dẫn
Nâng cao chất lượng hoạt động đồng hành hỗ trợ nhằm bắt kịp với năng lực hiểu biết các văn bản pháp lý tự thân của doanh nghiệp.
B 21 → top 15
4
Chuẩn bị tuân thủ quy định EU
Kết nối kiến thức về các cam kết bền vững sẵn có với hệ thống chứng nhận.
D 20 → top 10
Trải nghiệm của bạn trên trang web này sẽ được cải thiện bằng cách cho phép cookie.