Chuyển tới nội dung chính
Trở lại
  • Vùng: Đồng bằng sông Hồng
FTA Index 2025 · Hồ sơ địa phương

Hưng Yên

Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương

Tải báo cáo địa phương
Xếp loại
Khá
Nhóm 4/6 — Hạng 19/34 tỉnh được đánh giá.
Điểm tổng hợp
21,16
/ 40
Thấp hơn mức trung bình cả nước (21,66) 0,50 điểm.
Trụ cột yếu nhất
27/ 34
Chính sách hỗ trợ — khoảng cách lớn nhất trong bốn trụ cột (−0,69).
Bốn chỉ số thành phần
A Tiếp cận thông tin
Hạng 18 / 34
4,64 / 10 -0,16 so TB
B Thực hiện quy định pháp luật theo FTA
Hạng 20 / 34
5,24 / 10 +0,03 so TB
C Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
Hạng 27 / 34
5,13 / 10 -0,69 so TB
D Cam kết phát triển bền vững
Hạng 18 / 34
6,23 / 10 +0,26 so TB
★ Điểm mạnh tương đối
#9 C4 — Mức độ tận dụng cam kết cụ thể của FTA
#12 A3 — Hình thức tiếp cận thông tin
#14 B1 — Mức độ nắm bắt văn bản pháp luật
#15 A8 — Thông tin dự báo & định hướng thị trường do CQQL địa phương cung cấp
Khoảng trống nghiêm trọng
#33 C8 — Chương trình hỗ trợ cần thiết để tận dụng hiệu quả FTA
#31 B2 — Tần suất hướng dẫn VBPL
#31 B7 — Mức độ phản hồi từ CQNN để cập nhật VBPL
#30 A7 — Chất lượng các sự kiện về FTA
Nguồn: FTA Index 2025; thang 1–5; xếp hạng trên 34 địa phương
01

Tổng quan kết quả

Hưng Yên đạt 21,16 trên 40 điểm, xếp hạng 19/34, và được xếp vào nhóm Khá. Điểm số của tỉnh thấp hơn 0,50 điểm so với mức trung bình cả nước (21,66). Là một trong những trung tâm sản xuất và thu hút nguồn vốn FDI lớn trong vành đai công nghiệp ở phía Bắc, Hưng Yên có lượng lớn doanh nghiệp định hướng xuất khẩu có năng lực. Tuy nhiên, hệ thống định hướng và hỗ trợ doanh nghiệp của tỉnh chưa thực sự phát triển. Điều này thể hiện ở mức độ hỗ trợ tận dụng FTA (xếp hạng 27) do xúc tiến thương mại của tỉnh còn yếu, nhu cầu hỗ trợ chưa đáp ứng (xếp hạng 33 cả nước), và cơ chế hướng dẫn - đào tạo doanh nghiệp còn hạn chế.

So sánh bốn chỉ số thành phần
Hưng Yên Trung bình cả nước
A Tiếp cận thông tin
4,64
4,79
-0,16
B Thực hiện quy định pháp luật theo FTA
5,24
5,21
+0,03
C Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
5,13
5,82
-0,69
D Cam kết phát triển bền vững
6,23
5,97
+0,26
02

Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần

A
Chỉ số thành phần 1
Tiếp cận thông tin
4,64 / 10
Hạng 18 / 34 · -0,16
Tổng quan

Hưng Yên đã có nền tảng tiếp cận thông tin về FTA tương đối ổn, đặc biệt ở hình thức tiếp cận (xếp hạng 12 toàn quốc) và chất lượng thông tin dự báo và định hướng thị trường FTA (hạng 15). Tuy nhiên, mức độ hiểu biết về FTA và cổng thông tin điện tử về FTA cần được cải thiện hơn. Là địa phương phát triển về công nghiệp và là trung tâm FDI lớn, trọng tâm của Hưng Yên là chuyển từ các kênh thông tin còn khá truyền thống sang những hình thức truyền thông trực tiếp và tương tác hơn với doanh nghiệp.

Theo loại hình doanh nghiệp

Nhóm doanh nghiệp nhỏ có mức độ tham gia thấp nhất, khi nhiều doanh nghiệp hiếm khi hoặc chưa từng tham dự các sự kiện truyền thông về FTA và thường chỉ đánh giá chất lượng thông tin ở mức trung bình. Các kênh truyền thống như báo in và truyền hình vẫn khá phổ biến, trong khi hội nghị, tập huấn và ấn phẩm số chưa được khai thác thường xuyên.

Hưng Yên 4,64
Trung bình cả nước 4,79
-0,16 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#12 Hình thức tiếp cận thông tin về FTA #15 Chất lượng thông tin dự báo #29 Tần suất tham gia sự kiện #29 Chất lượng thông tin được cung cấp từ CQNN #30 Chất lượng sự kiện
B
Chỉ số thành phần 2
Thực hiện quy định pháp luật theo FTA
5,24 / 10
Hạng 20 / 34 · +0,03
Tổng quan

Điểm tích cực là doanh nghiệp tại tỉnh có nền tảng tương đối tốt về mức độ nắm rõ các VBPL thực thi FTA và không đánh giá việc tuân thủ là quá phức tạp, với chỉ tiêu mức độ phức tạp xếp hạng 23. Tuy nhiên, các hoạt động đồng hành từ phía CQQL vẫn chưa thật sự thường xuyên, khi tần suất hướng dẫn VBPL và mức độ phản hồi từ CQNN để cập nhật VBPL cùng xếp hạng 31.

Theo loại hình doanh nghiệp

Doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI có mức độ hiểu biết tốt hơn về biểu thuế ưu đãi và quy tắc xuất xứ. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tư nhân gặp khó khăn rõ hơn với các nội dung kỹ thuật như SPS, TBT và SHTT. Mức độ tiếp cận hướng dẫn pháp lý chưa đồng đều giữa các nhóm doanh nghiệp, khiến những doanh nghiệp có năng lực nội bộ yếu hơn dễ gặp khó trong quá trình áp dụng cam kết FTA.

Hưng Yên 5,24
Trung bình cả nước 5,21
+0,03 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#14 Mức độ nắm rõ VBPL thực thi FTA #28 Chất lượng hướng dẫn VBPL #29 Tham gia đào tạo tập huấn thực thi cam kết #31 Tần suất hướng dẫn VBPL #31 Mức độ phản hồi từ CQNN để cập nhật VBPL
C
Chỉ số thành phần 3
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
5,13 / 10
Hạng 27 / 34 · -0,69
Tổng quan

Điểm tích cực là một bộ phận doanh nghiệp đã khai thác được các cam kết cụ thể của FTA (xếp hạng 9 cả nước), cho thấy năng lực sử dụng FTA vẫn tồn tại trong khu vực xuất khẩu của tỉnh. Tuy nhiên, hệ thống hỗ trợ chưa theo kịp nhu cầu thực tế, khi doanh nghiệp còn khó khăn trong việc tiếp cận chính sách, mở rộng hình thức tận dụng FTA và tham gia các chương trình xúc tiến thương mại.

Theo loại hình doanh nghiệp

Nhóm doanh nghiệp tư nhân và quy mô nhỏ gặp nhiều rào cản hơn do thiếu thông tin thị trường và chưa nắm rõ các cam kết FTA. Với doanh nghiệp tư nhân và quy mô vừa, khó khăn còn đến từ hạn chế về vốn, công nghệ, tuân thủ C/O và tiêu chuẩn kỹ thuật. Các doanh nghiệp lớn đánh giá hoạt động xúc tiến thương mại tích cực hơn đôi chút, nhưng phản hồi ở mức trung bình vẫn phổ biến ở hầu hết các nhóm.

Hưng Yên 5,13
Trung bình cả nước 5,82
-0,69 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#9 Mức độ tận dụng cam kết cụ thể của FTA #23 Hiệu quả chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh #26 Tần suất tham gia chương trình xúc tiến thương mại #28 Tiếp cận chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh #33 Chương trình hỗ trợ cần thiết để tận dụng hiệu quả FTA
D
Chỉ số thành phần 4
Cam kết phát triển bền vững
6,23 / 10
Hạng 18 / 34 · +0,26
Tổng quan

Chỉ số thực hiện tại tỉnh Hưng Yên cao hơn nhẹ so với mức trung bình cả nước. Tuy nhiên, kết quả này chưa tạo thành một lợi thế rõ rệt, vì các chỉ tiêu trong nhóm vẫn chủ yếu nằm ở mức trung bình. Tỉnh có nền tảng nhất định về hình thức hỗ trợ và hiệu quả hỗ trợ tuân thủ, nhưng mức độ hiểu biết về SDG, nhận thức về tác động của các cam kết PTBV và mức độ chuẩn bị của doanh nghiệp vẫn cần được củng cố thêm.

Theo loại hình doanh nghiệp

Nhiều nhóm doanh nghiệp trong tỉnh chưa thực sự nắm rõ các nội dung phát triển bền vững như đa dạng sinh học, quản lý rừng, EUDR, CBAM và CSDDD, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp FDI. Bên cạnh đó, phần lớn doanh nghiệp chỉ dự báo tác động từ thấp đến trung bình đối với các cam kết về lao động, môi trường và đa dạng sinh học. Tuy nhiên, phản hồi của doanh nghiệp nhà nước có xu hướng khá đồng nhất giữa các nội dung.

Hưng Yên 6,23
Trung bình cả nước 5,97
+0,26 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#22 Hình thức hỗ trợ #23 Hiệu quả hỗ trợ trong tuân thủ cam kết PTBV #25 Mức độ chuẩn bị tuân thủ cam kết PTBV #27 Nhận thức tác động của cam kết PTBV #28 Vai trò tuân thủ cam kết PTBV đến hoạt động DN
03

Kết luận & hàm ý

Điểm mạnh cần phát huy
Doanh nghiệp có nền tảng khai thác FTA tương đối tốt: một bộ phận doanh nghiệp đã tận dụng được các cam kết cụ thể về FTA, cho thấy năng lực xuất khẩu và khả năng sử dụng FTA vẫn hiện diện rõ trong tỉnh.
Nền tảng hiểu biết pháp lý của doanh nghiệp khá tích cực: doanh nghiệp không xem việc tuân thủ FTA là quá khó, tạo điều kiện để tỉnh nâng cấp các hoạt động hướng dẫn và tư vấn theo hướng thực tiễn hơn.
Có lợi thế công nghiệp và FDI rõ rệt: với vai trò là trung tâm sản xuất trong vành đai công nghiệp phía Bắc, tỉnh có cơ sở tốt để phát triển hệ thống hỗ trợ FTA chuyên sâu hơn cho các chuỗi cung ứng xuất khẩu.
Hạn chế cần khắc phục
Hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp chưa theo kịp quy mô công nghiệp của tỉnh: nhiều doanh nghiệp vẫn khó tiếp cận với chính sách hỗ trợ, xúc tiến thương mại và các chương trình nâng cao năng lực.
Hoạt động hướng dẫn và đào tạo FTA cần thường xuyên hơn: doanh nghiệp còn thiếu các kênh cập nhật, tư vấn và đối thoại thực tiễn trong quá trình áp dụng các cam kết FTA.
Cần hỗ trợ sâu hơn cho doanh nghiệp nhỏ và tư nhân: các nhóm này còn gặp rào cản về thông tin thị trường, vốn, công nghệ, C/O, tiêu chuẩn kỹ thuật và các yêu cầu phát triển bền vững mới.

Các bước tiếp theo

Khắc phục các điểm nghẽn để vươn lên nhóm cao nhất

1
Tăng hướng dẫn thực thi FTA
Triển khai hướng dẫn thường xuyên, thực tiễn hơn về quy tắc xuất xứ và các cam kết kỹ thuật cho doanh nghiệp xuất khẩu.
B 20 → cao hơn
2
Xác định đúng nhu cầu hỗ trợ của DN
Rà soát nhanh khó khăn theo từng nhóm doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, tư nhân và doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng công nghiệp.
C 27 → cao hơn
3
Mở rộng hỗ trợ xúc tiến và tận dụng FTA
Tăng khả năng tiếp cận chính sách, chương trình xúc tiến thương mại và hỗ trợ nâng cao năng lực để doanh nghiệp không chỉ khai thác một số cam kết riêng lẻ.
Năng lực thể chế
4
Chuẩn bị cho yêu cầu phát triển bền vững
Hỗ trợ doanh nghiệp dệt may, điện tử, chế biến và xuất khẩu về lao động, môi trường, CBAM, EUDR và CSDDD.
D 18 → cao hơn
Trải nghiệm của bạn trên trang web này sẽ được cải thiện bằng cách cho phép cookie.