FTA Index 2025 · Hồ sơ địa phương
Gia Lai
Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương
Tải báo cáo địa phương
Xếp loại
Trung bình
Trung bình
Nhóm 5/6 — Hạng 22/34 tỉnh được đánh giá.
Điểm tổng hợp
Thấp hơn mức trung bình cả nước (21,66) 3,29 điểm.
Trụ cột yếu nhất
25 / 34
Phát triển bền vững — trụ cột có mức chênh lệch lớn nhất trong cả bốn trụ cột (−1,55).
Bốn chỉ số thành phần
A
Tiếp cận thông tin
Hạng 27 / 34
3,33
/ 10
-1,47 so TB
B
Thực hiện quy định pháp luật theo FTA
Hạng 22 / 34
4,44
/ 10
-0,77 so TB
C
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
Hạng 12 / 34
6,03
/ 10
+0,21 so TB
D
Cam kết phát triển bền vững
Hạng 25 / 34
4,42
/ 10
-1,55 so TB
★ Điểm mạnh tương đối
#1
C8 — Chương trình hỗ trợ cần thiết để tận dụng hiệu quả FTA
#2
C5 — Rào cản trong việc tận dụng FTA
#3
C4 — Mức độ tận dụng cam kết cụ thể của FTA
#9
B6 — Phản hồi chính sách
Khoảng trống nghiêm trọng
#34
D5 — Vai trò tuân thủ cam kết PTBV đến hoạt động DN
#34
A2 — Mức độ tiếp cận thông tin từ CQNN
#34
C9.2 — Chất lượng chương trình xúc tiến thương mại
#33
A3/A7 — Hình thức tiếp cận thông tin về FTA / Chất lượng sự kiện
Nguồn: FTA Index 2025; thang 1–5; xếp hạng trên 34 địa phương
01
Tổng quan kết quả
Gia Lai đạt 18,37 trên 40 điểm, xếp hạng 22/34, và được xếp vào nhóm Trung bình. Điểm số của tỉnh thấp hơn 3,29 điểm so với mức trung bình cả nước (21,66). Kết quả này cho thấy việc thực thi FTA tại Gia Lai còn có sự phân hóa giữa các trụ cột: chính sách hỗ trợ là điểm sáng tương đối, xếp hạng 12 và cao hơn nhẹ so với mức trung bình cả nước, phản ánh một nhóm doanh nghiệp xuất khẩu đã có khả năng khai thác FTA trên một số khía cạnh. Trong khi đó, tiếp cận thông tin và phát triển bền vững vẫn cần được củng cố thêm, đặc biệt trong bối cảnh Gia Lai có thế mạnh xuất khẩu cà phê, hồ tiêu và cao su sang các thị trường ngày càng chú trọng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, môi trường và tiêu chuẩn nhập khẩu.
Gia Lai
Trung bình cả nước
A
Tiếp cận thông tin
-1,47
B
Thực hiện quy định pháp luật theo FTA
-0,77
C
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
+0,21
D
Cam kết phát triển bền vững
-1,55
02
Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần
A
Chỉ số thành phần 1
Tiếp cận thông tin
3,33 / 10
Hạng 27 / 34 · -1,47
Tổng quan
Gia Lai có nền tảng hiểu biết FTA tương đối khá, với mức độ hiểu biết của doanh nghiệp xếp hạng 13. Tuy nhiên, điểm nghẽn ở cách thông tin được truyền tải từ hệ thống chính thức, khi mức độ tiếp cận thông tin từ CQNN xếp hạng 34, hình thức tiếp cận thông tin FTA và chất lượng sự kiện truyền thông về FTA đồng xếp hạng 33. Điều này cho thấy các kênh hỗ trợ công chưa phát huy đủ vai trò trong việc cung cấp thông tin thường xuyên, kịp thời và sát với nhu cầu thị trường.
Theo loại hình doanh nghiệp
Nhóm doanh nghiệp lớn tham gia tập huấn nhiều hơn và đánh giá chất lượng thông tin tích cực hơn. Doanh nghiệp nhỏ chủ yếu tiếp cận thông tin qua báo chí, website và mạng xã hội, trong khi doanh nghiệp tư nhân là nhóm được tiếp cận tương đối đều hơn. Ngược lại, doanh nghiệp FDI ghi nhận mức độ tham gia thấp hơn ở một số hoạt động truyền thông. Điều này cho thấy hệ thống thông tin FTA của Gia Lai cần được thiết kế chủ động hơn theo từng nhóm doanh nghiệp.
-1,47 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#13 Mức độ hiểu biết về FTA
#15 Tần suất tham gia sự kiện
#33 Chất lượng sự kiện
#33 Hình thức tiếp cận thông tin về FTA
#34 Mức độ tiếp cận thông tin từ CQNN
B
Chỉ số thành phần 2
Thực hiện quy định pháp luật theo FTA
4,44 / 10
Hạng 22 / 34 · -0,77
Tổng quan
Gia Lai ghi nhận những điểm tương đối tích cực ở mức độ tham gia của doanh nghiệp, khi chỉ tiêu về tham gia đào tạo, tập huấn xếp hạng 12, phản hồi chính sách xếp hạng 9 và phản hồi từ CQNN để cập nhật VBPL xếp hạng 16. Điều này cho thấy doanh nghiệp đã có sự tham gia nhất định vào các hoạt động pháp lý liên quan đến FTA. Tuy nhiên, chất lượng hướng dẫn VBPL xếp hạng 32 và mức độ phức tạp khi tuân thủ xếp hạng 31, cho thấy việc tham gia chưa chuyển hóa đầy đủ thành năng lực áp dụng quy định trong thực tế.
Theo loại hình doanh nghiệp
Doanh nghiệp tư nhân có bức tranh khá phân hóa, khi một số doanh nghiệp đã hiểu và tham gia tương đối tích cực. Doanh nghiệp FDI có tiếp nhận thông tin, song thường đánh giá mức độ hướng dẫn ở mức trung bình hoặc chưa thường xuyên. Nhóm doanh nghiệp nhỏ cần được hỗ trợ rõ hơn về thông tin pháp lý và năng lực tuân thủ, nhất là với các quy định có tính kỹ thuật hoặc dễ phát sinh chi phí thực hiện.
-0,77 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#9 Phản hồi chính sách
#16 Mức độ phản hồi từ CQNN để cập nhật VBPL
#23 Tần suất hướng dẫn VBPL
#31 Mức độ phức tạp tuân thủ VBPL thực thi FTA
#32 Chất lượng hướng dẫn VBPL
C
Chỉ số thành phần 3
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA
6,03 / 10
Hạng 12 / 34 · +0,21
Tổng quan
Điểm tích cực của tỉnh là một số chỉ tiêu phản ánh nhu cầu và khả năng khai thác FTA của doanh nghiệp đạt thứ hạng rất cao, khi chương trình hỗ trợ cần thiết để tận dụng hiệu quả FTA xếp hạng 1 và mức độ tận dụng cam kết cụ thể của FTA xếp hạng 3 cả nước. Tuy nhiên, mức độ tận dụng FTA đã ký kết xếp hạng 32 và chất lượng chương trình xúc tiến thương mại xếp hạng 34. Khoảng cách này cho thấy vấn đề nằm ở khả năng nâng cao mức độ tận dụng FTA trong doanh nghiệp rộng hơn, ổn định hơn và gắn với hỗ trợ thị trường thực chất hơn.
Theo loại hình doanh nghiệp
Mức độ tận dụng FTA khác biệt khá rõ theo quy mô và loại hình doanh nghiệp. Ưu đãi thuế quan vẫn là lợi ích được sử dụng phổ biến hơn, trong khi các nội dung kỹ thuật như quy tắc xuất xứ, SPS, TBT, lao động, môi trường và phòng vệ thương mại còn khó tiếp cận hơn với doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa và doanh nghiệp tư nhân trong nước. Doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI quan tâm hơn đến các cam kết mới về môi trường và lao động, nhưng khoảng trống hiểu biết vẫn còn ở một số nhóm.
+0,21 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#1 Chương trình hỗ trợ cần thiết để tận dụng hiệu quả FTA
#2 Rào cản trong việc tận dụng FTA
#3 Mức độ tận dụng cam kết cụ thể của FTA
#31 Hiệu quả chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh
#34 Chất lượng chương trình xúc tiến thương mại
D
Chỉ số thành phần 4
Cam kết phát triển bền vững
4,42 / 10
Hạng 25 / 34 · -1,55
Tổng quan
Gia Lai ghi nhận một số tín hiệu chuẩn bị ban đầu, với mức độ chuẩn bị tuân thủ cam kết PTBV xếp hạng 15 và nhận thức về tác động của các cam kết PTBV xếp hạng 19. Tuy nhiên, vai trò của tuân thủ PTBV đối với hoạt động của doanh nghiệp xếp hạng 34, cho thấy nhiều doanh nghiệp chưa nhìn thấy rõ mối liên hệ giữa các yêu cầu bền vững với lợi ích kinh doanh, đơn hàng và khả năng tiếp cận thị trường. Với thế mạnh xuất khẩu cà phê, hồ tiêu và cao su, đây là nội dung mà Gia Lai cần chú ý hơn, nhất là khi các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm tới truy xuất nguồn gốc, môi trường và quản lý chuỗi cung ứng.
Theo loại hình doanh nghiệp
Doanh nghiệp FDI có mức độ hiểu biết tốt hơn về các nội dung kỹ thuật như đa dạng sinh học và quản lý rừng bền vững. Trong khi đó, doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tư nhân trong nước còn nhiều khoảng trống nhận thức hơn, đặc biệt với các khung mới như EUDR và CBAM. Doanh nghiệp quy mô vừa và doanh nghiệp tư nhân cũng có xu hướng chịu tác động rõ hơn từ các cam kết về lao động và môi trường.
-1,55 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#15 Mức độ chuẩn bị tuân thủ cam kết PTBV
#19 Nhận thức tác động của cam kết PTBV
#20 Hiệu quả hỗ trợ trong tuân thủ cam kết PTBV
#21 Hiểu biết về SDG
#34 Vai trò tuân thủ cam kết PTBV đến hoạt động DN
03
Kết luận & hàm ý
Điểm mạnh cần phát huy
Có nền tảng thúc đẩy khả năng khai thác FTA khá tốt: Gia Lai ghi nhận điểm sáng ở mức độ khai thác các cam kết cụ thể và nhu cầu đối với các chương trình hỗ trợ tận dụng FTA, cho thấy trong tỉnh đã có lực lượng doanh nghiệp xuất khẩu tương đối năng động.
Doanh nghiệp có mức độ tham gia nhất định vào hoạt động pháp lý: phản hồi chính sách, tham gia tập huấn và cập nhật VBPL là những nội dung có kết quả tích cực hơn, tạo nền tảng để tỉnh nâng cao chất lượng hướng dẫn và tư vấn thực thi FTA.
Hạn chế cần khắc phục
Kênh thông tin chính thức cần chủ động hơn: mức độ tiếp cận thông tin từ CQNN, hình thức truyền tải và chất lượng sự kiện còn chưa tương xứng với nhu cầu của khu vực xuất khẩu.
Chất lượng hướng dẫn pháp lý cần đi vào thực tiễn hơn: doanh nghiệp cần hướng dẫn rõ hơn về các quy định có tính kỹ thuật, chi phí tuân thủ và cách áp dụng trong từng ngành hàng.
Chính sách hỗ trợ cần chuyển từ nhu cầu sang hiệu quả thực tế: hiệu quả chính sách và chất lượng xúc tiến thương mại cần được cải thiện để giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường ổn định hơn.
Các bước tiếp theo
Khắc phục các điểm nghẽn để vươn lên nhóm cao nhất
1
Chủ động hóa kênh thông tin FTA
Tăng cập nhật qua cổng thông tin điện tử, hiệp hội ngành hàng và các kênh số để doanh nghiệp tiếp cận thông tin từ CQNN thường xuyên.
A · Hạng 27 / 34
2
Nâng chất lượng hướng dẫn pháp lý
Tổ chức hướng dẫn thực tiễn về quy tắc xuất xứ và các quy định kỹ thuật theo từng nhóm ngành, đặc biệt với cà phê, hồ tiêu và cao su.
B · Hạng 22 / 34
3
Cải thiện hiệu quả hỗ trợ và xúc tiến thương mại
Thiết kế các chương trình hỗ trợ theo nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, tập trung vào thông tin thị trường, kết nối đối tác và khả năng mở rộng xuất khẩu sang các thị trường FTA.
C · Hạng 12 / 34
4
Gắn PTBV với lợi ích kinh doanh
Hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ hơn về truy xuất nguồn gốc, môi trường, EUDR, CBAM và các yêu cầu chuỗi cung ứng để chuẩn bị sớm cho điều kiện tiếp cận thị trường.
D · Hạng 25 / 34