Cao Bằng
Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương
Tổng quan kết quả
Cao Bằng đạt 17,54/40 điểm, xếp hạng 26/34 và thuộc nhóm “Trung bình”, thấp hơn 4,12 điểm so với mức trung bình cả nước (21,66). Tỉnh thể hiện một nghịch lý rõ rệt: doanh nghiệp thuộc nhóm tận dụng FTA tích cực nhất cả nước — dẫn đầu về mức độ khai thác các cam kết hiện có và xếp hạng 2 về mức độ tận dụng các FTA đã ký kết — nhưng hệ thống hỗ trợ tại địa phương vẫn còn hạn chế. Khả năng tiếp cận các chính sách hỗ trợ của doanh nghiệp xếp gần cuối bảng, chất lượng thông tin được cung cấp chưa đáp ứng nhu cầu, và năng lực đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững (PTBV) còn yếu. Điều này cho thấy dư địa để địa phương mở rộng và nâng cao hiệu quả hỗ trợ vẫn còn rất lớn, đặc biệt trong việc đáp ứng những nhu cầu cốt lõi và cấp thiết của doanh nghiệp.
Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần
Doanh nghiệp chủ yếu tiếp cận thông tin qua các kênh truyền thông đại chúng như báo chí, truyền hình và mạng xã hội (A3, xếp hạng 14). Các hình thức khác như website hay tài khoản Zalo của chính quyền địa phương hầu như chưa tiếp cận được doanh nghiệp. Đáng chú ý, chỉ doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI tiếp cận thông tin FTA qua các kênh chuyên sâu như hội nghị, hội thảo, tập huấn; phần lớn doanh nghiệp nhỏ còn chưa biết đến các hình thức này. Sở Công Thương vẫn là cơ quan cung cấp thông tin chính, chưa có sự tham gia đa dạng của các cơ quan chuyên môn từng ngành (A2, xếp hạng 7).
Về chất lượng sự kiện truyền thông FTA, doanh nghiệp lớn đánh giá tích cực hơn hẳn (100%) so với chỉ 25% ở doanh nghiệp nhỏ. Hầu hết doanh nghiệp lớn biết đến sự kiện thông qua các cổng thông tin điện tử của nhà nước, còn doanh nghiệp nhỏ phải tự tìm hiểu qua các nguồn khác. Chất lượng thông tin khi doanh nghiệp tiếp cận được (A8) nhìn chung được đánh giá tích cực.
Mức độ doanh nghiệp tham gia phản hồi, góp ý đối với các văn bản pháp luật thực thi cam kết FTA (B6) đạt kết quả đáng chú ý, xếp hạng 7 cả nước; mức độ tham gia tập huấn (B5) xếp hạng 15; và mức độ cơ quan quản lý nhà nước địa phương ghi nhận, tiếp thu ý kiến doanh nghiệp (B7) xếp hạng 18. Kết quả này cho thấy doanh nghiệp tương đối chủ động tham gia vào quá trình thực thi và hoàn thiện chính sách.
Tuy nhiên, mức độ nắm rõ các văn bản pháp luật thực thi cam kết FTA (B1) và chất lượng hướng dẫn văn bản pháp luật (B3) đều chỉ xếp hạng 31. Đây là một khoảng cách rõ rệt giữa mức độ sẵn sàng tham gia và năng lực thực thi: doanh nghiệp tích cực đóng góp ý kiến nhưng vẫn thiếu kiến thức pháp lý và hướng dẫn thiết thực để tự tin áp dụng các quy định trong thực tế.
Đây là trụ cột duy nhất Cao Bằng vượt mức trung bình cả nước. Tỉnh dẫn đầu cả nước về số nhóm cam kết FTA được doanh nghiệp tận dụng (C4), xếp hạng 2 về mức độ tận dụng FTA theo doanh nghiệp tự đánh giá (C1) và hạng 3 về các hình thức tận dụng (C3). Trong số các cam kết được khai thác (C7), ưu đãi thuế quan được sử dụng phổ biến nhất, với tỷ lệ 75% ở doanh nghiệp nhỏ và 100% ở cả doanh nghiệp vừa và lớn. Tuy vậy, khả năng tiếp cận chính sách hỗ trợ của địa phương chỉ đứng hạng 32 và hoạt động xúc tiến thương mại xếp hạng 29 — kết quả tận dụng cao đến từ nỗ lực tự thân của doanh nghiệp hơn là từ hệ thống hỗ trợ công.
Mức độ tận dụng cam kết về sở hữu trí tuệ chênh lệch rõ rệt: 100% doanh nghiệp FDI khai thác nhóm cam kết này, so với chỉ 11,1% doanh nghiệp tư nhân trong nước. Có tới 75% doanh nghiệp nhỏ và vừa cho rằng chưa hiểu rõ cam kết là một trở ngại lớn; riêng doanh nghiệp nhỏ còn gặp khó khăn trong tìm kiếm đối tác và tiếp cận thông tin thị trường, cùng ở mức 50%. Trong nhóm doanh nghiệp tư nhân, hỗ trợ về nguồn vốn, tín dụng và kết nối với doanh nghiệp nước ngoài đều nhận được 66,7% đánh giá tích cực, trong khi hỗ trợ đào tạo về các nội dung liên quan đến FTA chỉ đạt 33,3%.
Phát triển bền vững là điểm yếu lớn nhất của Cao Bằng trong cả bốn trụ cột, tập trung ở nhận thức và chất lượng hỗ trợ. Mức độ hiểu biết của doanh nghiệp về các cam kết PTBV trong FTA (D1) xếp hạng 33, nhận thức về tác động của các cam kết này (D2) xếp hạng 32, chất lượng hỗ trợ của cơ quan nhà nước (D4) xếp hạng 31, và nhận thức về tầm quan trọng của việc tuân thủ (D5) xếp hạng 29. Mức độ sẵn sàng đáp ứng (D3) và các hình thức hỗ trợ (D6) cùng xếp hạng 24. PTBV vẫn chưa được tích hợp đầy đủ vào chương trình nghị sự thương mại của địa phương, trong bối cảnh các thị trường EVFTA và CPTPP ngày càng nâng cao tiêu chuẩn.
Về mức độ hiểu biết (D1), không có phản hồi nào từ doanh nghiệp nhỏ hoặc doanh nghiệp lớn cho thấy đã hiểu một phần hoặc hiểu đầy đủ các cam kết PTBV. Về mức độ sẵn sàng đáp ứng (D3), 50% phản hồi của doanh nghiệp FDI cho biết đã có kế hoạch hoặc đang triển khai các biện pháp tuân thủ, cao hơn đáng kể so với 21,7% ở doanh nghiệp tư nhân trong nước. Phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn thiếu cả nhận thức lẫn năng lực thích ứng với các yêu cầu PTBV ngày càng cao.