Thanh Hóa
Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương
Tổng quan kết quả
Thanh Hóa đạt 30,93 trên 40 điểm, xếp hạng 3/34, và được xếp vào nhóm Tốt. Điểm số của tỉnh cao hơn 9,27 điểm so với mức trung bình cả nước (21,66), cho thấy kết quả thực thi FTA tương đối toàn diện và ổn định. Đáng chú ý, Thanh Hóa nằm trong nhóm dẫn đầu ở cả bốn trụ cột: tiếp cận thông tin xếp hạng 3, thực thi pháp lý xếp hạng 4, chính sách hỗ trợ xếp hạng 2 và phát triển bền vững xếp hạng 4 cả nước. Với nền tảng công nghiệp, xuất khẩu và các ngành sản xuất như lọc dầu, dệt may, da giày và nông sản, Thanh Hóa nên tập trung củng cố các lợi thế hiện có, đồng thời thu hẹp thêm khoảng cách ở một số nội dung như thông tin dự báo và định hướng thị trường hay hình thức tận dụng FTA.
Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần
Nhìn chung, Thanh Hóa ghi nhận kết quả rất tích cực ở trụ cột này, với nhiều tiêu chí nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước. Doanh nghiệp có mức độ hiểu biết về FTA khá cao (xếp hạng 3), trong khi mức độ tiếp cận thông tin từ CQNN, chất lượng thông tin được cung cấp và tần suất tham gia sự kiện đều xếp hạng 4. Đặc biệt, mức độ biết đến cổng điện tử xếp hạng 2, cho thấy các kênh thông tin chính thức đã có độ nhận diện tốt trong cộng đồng doanh nghiệp. Một số nội dung như hình thức tiếp cận thông tin FTA, hình thức tiếp cận thông tin về sự kiện và chất lượng thông tin dự báo cần cải thiện hơn đôi chút so với các chỉ tiêu còn lại.
Mức độ tham gia vào các hoạt động truyền thông FTA khá tích cực ở nhiều nhóm, trong đó doanh nghiệp siêu nhỏ và doanh nghiệp nhà nước ghi nhận mức độ tham gia tương đối nổi bật. Hội nghị, hội thảo, báo chí, truyền hình và các chương trình tập huấn là những kênh được sử dụng phổ biến, trong khi ấn phẩm in và ấn phẩm điện tử chưa được khai thác thường xuyên bằng. Doanh nghiệp nhìn chung đánh giá tốt về chất lượng, độ cụ thể, độ tin cậy và tính kịp thời của thông tin FTA.
Thanh Hóa cho thấy năng lực hỗ trợ pháp lý khá vững, không chỉ ở việc cung cấp thông tin mà còn ở khả năng đồng hành với doanh nghiệp trong quá trình áp dụng quy định. Các hoạt động hướng dẫn, tập huấn và phản hồi từ CQNN đều nằm trong nhóm dẫn đầu, giúp giảm bớt chi phí tìm hiểu quy định và rủi ro tuân thủ cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, mức độ nắm rõ VBPL thực thi FTA thấp hơn một số chỉ tiêu hỗ trợ, cho thấy doanh nghiệp cần hiểu sâu hơn về các quy định chuyên ngành.
Các nội dung gắn trực tiếp với lợi ích thương mại như ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ được tiếp nhận tốt hơn, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhà nước. Trong khi đó, các cam kết kỹ thuật như SPS, TBT, SHTT, phòng vệ thương mại, lao động và môi trường vẫn chưa được hiểu đồng đều, nhất là ở nhóm doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp tư nhân trong nước.
Thanh Hóa nằm trong nhóm dẫn đầu nhờ hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp được triển khai khá đồng bộ. Khả năng tiếp cận chính sách hỗ trợ xếp hạng 3, trong khi hiệu quả chính sách và chất lượng chương trình xúc tiến thương mại cùng xếp hạng 4, cho thấy các hoạt động hỗ trợ đã gắn tương đối tốt với nhu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường của doanh nghiệp. Mức độ tận dụng FTA đã ký kết xếp hạng 6 và mức độ khai thác cam kết cụ thể xếp hạng 10, phản ánh nền tảng sử dụng FTA khá thực chất. Dư địa cải thiện chủ yếu ở việc đa dạng hóa hình thức tận dụng FTA, hiện xếp hạng 15, để doanh nghiệp khai thác sâu hơn các cam kết kỹ thuật, tiêu chuẩn thị trường và cơ hội kết nối đối tác.
Việc tận dụng FTA vẫn tập trung nhiều vào ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ. Các cam kết kỹ thuật hoặc mới hơn như TBT, SPS, SHTT, lao động, môi trường và phòng vệ thương mại được sử dụng ít thường xuyên hơn. Những rào cản còn lại liên quan đến việc tiếp cận đối tác tại thị trường FTA và thiếu thông tin thị trường, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp FDI.
Thanh Hóa có nền tảng khá tốt để biến các yêu cầu PTBV thành lợi thế trong hoạt động xuất khẩu. Chỉ tiêu về vai trò tuân thủ cam kết PTBV đối với hoạt động DN xếp hạng 2, cho thấy doanh nghiệp đã nhìn nhận việc tuân thủ không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn gắn với năng lực cạnh tranh và khả năng tiếp cận thị trường. Bên cạnh đó, hiểu biết về SDG và hình thức hỗ trợ cùng xếp hạng 5, trong khi mức độ chuẩn bị tuân thủ và hiệu quả hỗ trợ cũng nằm trong nhóm tích cực. Điểm cần cải thiện là nhận thức tác động của cam kết PTBV, hiện xếp hạng 17, để doanh nghiệp thấy cụ thể hơn ảnh hưởng của các yêu cầu này tới chi phí, đơn hàng và tiêu chuẩn của thị trường.
Doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI có mức độ hiểu biết tốt hơn về các yêu cầu phát triển bền vững, đặc biệt về đa dạng sinh học, quản lý rừng, tài nguyên biển, EUDR, CBAM và CSDDD. Trong khi đó, doanh nghiệp siêu nhỏ và doanh nghiệp tư nhân trong tỉnh chưa rõ về các khung tiêu chuẩn mới và mang tính kỹ thuật cao. Phần lớn doanh nghiệp dự kiến tác động của các cam kết PTBV ở mức thấp đến trung bình, cho thấy Thanh Hóa có điều kiện để chuyển nhận thức và mức độ sẵn sàng hiện có thành lợi thế tuân thủ thực tế.