Điện Biên
Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương
Tổng quan kết quả
Điện Biên cho thấy sự tương phản rõ rệt giữa nỗ lực hỗ trợ của chính quyền và năng lực tiếp nhận của doanh nghiệp. Nhiều chỉ tiêu về cung cấp thông tin, hướng dẫn pháp luật và hỗ trợ phát triển bền vững thuộc nhóm cao nhất cả nước. Tuy nhiên, doanh nghiệp lại xếp cuối bảng về mức độ nắm rõ các văn bản pháp luật và mức độ tận dụng FTA thực tế. Điểm nghẽn chính vì vậy không nằm ở sự thiếu vắng các hoạt động của chính quyền, mà ở khả năng chuyển hóa thông tin và hướng dẫn thành kiến thức, kỹ năng và hành động của cộng đồng doanh nghiệp, vốn chủ yếu có quy mô nhỏ và nguồn lực hạn chế. Trọng tâm chính sách cần chuyển từ “cung cấp thông tin” sang “giúp doanh nghiệp hiểu, áp dụng và khai thác được thông tin”.
Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần
Điện Biên dẫn đầu cả nước về nguồn thông tin từ cơ quan nhà nước (A2). Sự đa dạng của các hình thức tiếp cận thông tin (A3) xếp hạng 3, còn nguồn thông tin về sự kiện truyền thông FTA (A6) xếp hạng 6. Các chỉ tiêu về chất lượng thông tin thông tin so với nhu cầu doanh nghiệp, mức độ tham gia và chất lượng thông tin dự báo xếp từ hạng 11 đến hạng 12. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết thực chất của doanh nghiệp về FTA (A1) chỉ xếp hạng 24, cho thấy thông tin đã tiếp cận doanh nghiệp nhưng chưa được chuyển hóa đầy đủ thành kiến thức.
Doanh nghiệp tiếp cận thông tin chủ yếu qua trang thông tin điện tử, hội nghị, hội thảo, báo chí và mạng xã hội; các ấn phẩm chính thức và kênh Zalo của địa phương gần như chưa có độ bao phủ. Có 70% doanh nghiệp tham dự sự kiện FTA ít nhất ở mức không thường xuyên, nhưng chỉ 10% tham gia thường xuyên và không doanh nghiệp nào tham gia rất thường xuyên. Các sự kiện được đánh giá tích cực về diễn giả, thời lượng thảo luận và tài liệu, cùng đạt 100% phản hồi tích cực; tuy nhiên, mức độ phù hợp với hoạt động thực tế của doanh nghiệp ở mức khá, khoảng 77,8%.
Các chỉ tiêu phản ánh hoạt động của chính quyền thuộc nhóm dẫn đầu: tần suất hướng dẫn VBPL (B2) xếp hạng 2, khả năng ghi nhận và tiếp thu ý kiến doanh nghiệp (B7) xếp hạng 3, mức độ doanh nghiệp tham gia phản hồi, góp ý (B6) xếp hạng 4, còn chất lượng hướng dẫn VBPL thực thi FTA(B3) xếp hạng 6. Tuy nhiên, mức độ nắm rõ các VBPL của doanh nghiệp (B1) xếp hạng 34 và mức độ phức tạp khi tuân thủ (B4) xếp hạng 30. Điều này cho thấy hoạt động hướng dẫn đã được triển khai tương đối bài bản nhưng nội dung và phương thức truyền đạt chưa phù hợp với năng lực tiếp nhận của doanh nghiệp.
Chỉ 10% doanh nghiệp nắm rõ từng lĩnh vực pháp luật được khảo sát, trong khi khoảng 80–90% hoàn toàn chưa biết hoặc chỉ có hiểu biết cơ bản. Khoảng trống xuất hiện ở cả các cam kết cốt lõi như ưu đãi thuế quan và quy tắc xuất xứ, lẫn các lĩnh vực chuyên sâu như sở hữu trí tuệ, quy định về lao động và môi trường. Vì vậy, ưu tiên không chỉ là tăng tần suất hướng dẫn mà phải đơn giản hóa nội dung, sử dụng ví dụ thực tế và hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện từng bước.
Kết quả giữa các chỉ tiêu có sự phân hóa rất lớn. Sự đa dạng của các hình thức tận dụng FTA (C3) dẫn đầu cả nước, số nhóm cam kết được khai thác (C4) xếp hạng 2, mức độ rào cản xét theo thứ hạng tương đối (C5) xếp hạng 3, khả năng đáp ứng nhu cầu hỗ trợ (C8) xếp hạng 4, còn hoạt động xúc tiến thương mại xếp từ hạng 4 đến hạng 5. Trái lại, mức độ tận dụng FTA thực tế do doanh nghiệp tự đánh giá (C1) và hiệu quả chính sách hỗ trợ (C7) cùng xếp hạng 34. Điều này cho thấy một nhóm nhỏ doanh nghiệp đã khai thác FTA trên nhiều phương diện, nhưng mức độ phổ biến trong toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp vẫn rất thấp.
Việc tận dụng tập trung vào những lĩnh vực đòi hỏi năng lực tuân thủ cao, gồm SPS (90%) và các cam kết về lao động, môi trường (cùng 70%), trong khi ưu đãi thuế quan chỉ đạt 20% và quy tắc xuất xứ đạt 10%. Tất cả doanh nghiệp được khảo sát đều gặp khó khăn trong tìm kiếm đối tác tại thị trường FTA; các rào cản tiếp theo gồm hạn chế về năng lực công nghệ (60%), thông tin thị trường (50%) và đáp ứng quy tắc xuất xứ (40%). Mặc dù các chương trình xúc tiến thương mại được đánh giá tích cực về tài liệu và mức độ phù hợp, kết quả này chưa chuyển hóa thành tỷ lệ tận dụng FTA rộng rãi trong toàn tỉnh.
Hoạt động hỗ trợ của chính quyền đạt kết quả nổi bật: hiệu quả hỗ trợ từ cơ quan QLNN địa phương (D4) xếp hạng 4, chất lượng các hình thức hỗ trợ (D6) xếp hạng 3 và nhận thức về tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định PTBV tại thị trường nhập khẩu (D5) xếp hạng 6. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết của doanh nghiệp về các quy định PTBV (D1) chỉ xếp hạng 31, còn mức độ sẵn sàng đáp ứng (D3) xếp hạng 32.
Một lần nữa, kết quả cho thấy khoảng cách lớn giữa chất lượng hỗ trợ của chính quyền và khả năng tiếp nhận, triển khai của doanh nghiệp. Doanh nghiệp chưa có đủ kiến thức và nguồn lực để chuyển hướng dẫn thành kế hoạch tuân thủ độc lập. Chính sách giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp, xây dựng kế hoạch theo từng doanh nghiệp và ưu tiên các yêu cầu có liên quan đến sản phẩm xuất khẩu của địa phương.