FTA Index 2025 · Hồ sơ địa phương
Đắk Lắk
Kết quả triển khai Hiệp định Thương mại Tự do tại địa phương
Tải báo cáo địa phương
Xếp loại
Khá
Khá
Bậc 4 trên 6 — xếp thứ 10 trong số 34 tỉnh, thành phố được đánh giá.
Điểm tổng thể
Cao hơn mức trung bình cả nước (21,66 điểm) 2,91 điểm.
Trụ cột mạnh nhất
8 / 34
Chính sách hỗ trợ — trụ cột mạnh nhất, cao hơn mức trung bình cả nước 0,96 điểm.
Bốn chỉ số thành phần
A
Công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin về các FTA
Hạng 11 / 34
5,25
/ 10
+0,46 so TB
B
Tiếp cận các văn bản pháp luật thực thi các FTA
Hạng 18 / 34
5,34
/ 10
+0,14 so TB
C
Tận dụng các FTA và nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển nguồn nhân lực
Hạng 8 / 34
6,78
/ 10
+0,96 so TB
D
Thực hiện các cam kết về phát triển bền vững
Hạng 16 / 34
6,68
/ 10
+0,72 so TB
★ Các điểm mạnh chính
#3
C5 — Rào cản trong tận dụng FTA
#4
A6 — Nguồn thông tin về sự kiện, truyền thông
#5
C8 — Chương trình hỗ trợ tận dụng FTA
#7
C7 — Hiệu quả thực thi chính sách hỗ trợ
Các khía cạnh cần cải thiện
#31
A8 — Thông tin dự báo & định hướng thị trường
#29
A2 — Thông tin trực tiếp từ cơ quan nhà nước
#29
C1 — Mức độ tận dụng các FTA
#20
A3 — Hình thức tiếp cận thông tin
Nguồn: FTA Index 2025; thang 1–5; xếp hạng trên 34 địa phương
01
Tổng quan kết quả
Đắk Lắk đạt 24,57 trên 40 điểm và được xếp vào nhóm “Khá”, đứng thứ 10 trong tổng số 34 địa phương, cao hơn 2,91 điểm so với mức trung bình cả nước (21,66). Tỉnh có kết quả tương đối cân bằng, cả bốn trụ cột đều vượt mức trung bình quốc gia. Trụ cột nổi bật nhất là chính sách hỗ trợ tận dụng FTA (6,78 điểm, xếp thứ 8), nhưng mức độ tận dụng FTA trên thực tế của doanh nghiệp vẫn còn thấp (C1, xếp thứ 29). Là một trung tâm xuất khẩu nông sản chủ lực của Tây Nguyên với cà phê và hồ tiêu, nhiệm vụ trọng tâm của tỉnh là chuyển hoá lợi thế về hỗ trợ thành động lực thúc đẩy việc tận dụng FTA hiệu quả trên diện rộng.
Đắk Lắk
Trung bình cả nước
A
Công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin về các FTA
+0,46
B
Tiếp cận các văn bản pháp luật thực thi các FTA
+0,14
C
Tận dụng các FTA và nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển nguồn nhân lực
+0,96
D
Thực hiện các cam kết về phát triển bền vững
+0,72
02
Phân tích chi tiết theo chỉ số thành phần
A
Chỉ số thành phần 1
Công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin về các FTA
5,25 / 10
Hạng 11 / 34 · +0,46
Mức độ tiếp cận thông tin của Đắk Lắk xếp hạng 11, với nhiều chỉ tiêu đạt kết quả tích cực: mức độ hiểu biết về FTA của doanh nghiệp (A1, hạng 9), nguồn cung cấp thông tin sự kiện (A6, hạng 4) và chất lượng hỗ trợ (A4, hạng 8). Tuy nhiên, thông tin dự báo thị trường (A8) chỉ xếp hạng 31 và mức độ tiếp nhận thông tin trực tiếp từ cơ quan nhà nước (A2) xếp hạng 29 — những khoảng trống đáng lưu ý đối với một trung tâm xuất khẩu cà phê và hồ tiêu thường xuyên đối mặt với thị trường biến động.
+0,46 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#4 Nguồn thông tin sự kiện
#8 Chất lượng hỗ trợ
#9 Hiểu biết về FTA
#29 Thông tin từ Nhà nước
#31 Thông tin dự báo
B
Chỉ số thành phần 2
Tiếp cận các văn bản pháp luật thực thi các FTA
5,34 / 10
Hạng 18 / 34 · +0,14
Đắk Lắk duy trì kết quả đồng đều và cao hơn mức trung bình toàn quốc. Mức độ phức tạp khi tuân thủ quy định (B4, hạng 10) và mức độ tham gia góp ý xây dựng chính sách (B6, hạng 11) đạt kết quả cao nhất, tiếp đến là tần suất hướng dẫn (B2) và hoạt động tập huấn (B5), cùng hạng 12. Mức độ am hiểu các văn bản pháp lý về FTA của doanh nghiệp (B1, hạng 19) tiệm cận mức trung bình nhưng không phải là điểm yếu đáng kể. Nhìn chung, công tác thực thi các quy định pháp lý về FTA được triển khai đồng đều, không có điểm yếu nổi bật.
+0,14 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#10 Mức độ dễ dàng khi tuân thủ
#11 Góp ý chính sách
#12 Tần suất hướng dẫn
#12 Tham gia tập huấn
#19 Mức độ nắm rõ pháp lý
C
Chỉ số thành phần 3
Tận dụng các FTA và nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển nguồn nhân lực
6,78 / 10
Hạng 8 / 34 · +0,96
Đây là trụ cột mạnh nhất (chênh lệch +0,96), được thúc đẩy bởi hiệu quả thực thi chính sách (C7, hạng 7), các chương trình hỗ trợ (C8, hạng 5) và mức độ rào cản trong tận dụng FTA (C5, hạng 3). Tuy nhiên, mức độ doanh nghiệp thực tế tận dụng FTA (C1) chỉ xếp hạng 29 — cho thấy hiệu quả hỗ trợ chưa được chuyển hoá thành mức độ tận dụng FTA tương xứng.
+0,96 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#3 Rào cản tận dụng FTA
#5 Chương trình hỗ trợ
#7 Hiệu quả chính sách
#10 Hình thức tận dụng
#29 Mức độ tận dụng FTA
D
Chỉ số thành phần 4
Thực hiện các cam kết về phát triển bền vững
6,68 / 10
Hạng 16 / 34 · +0,72
Đắk Lắk xếp hạng 16 toàn quốc với kết quả tương đối đồng đều. Mức độ nhận thức về yêu cầu phát triển bền vững của thị trường nhập khẩu (D5, hạng 9) và mức độ chuẩn bị để tuân thủ các cam kết (D3, hạng 10) đạt kết quả tốt nhất. Chất lượng hỗ trợ (D6) xếp hạng 11. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu cà phê đang phải đáp ứng các quy định ngày càng khắt khe của EU về phát triển bền vững và chống mất rừng, nền tảng nhận thức này có ý nghĩa quan trọng.
+0,72 so TB
Xếp hạng quốc gia theo chỉ số
#9 Yêu cầu thị trường
#10 Mức độ chuẩn bị
#11 Chất lượng hỗ trợ
#16 Hiểu biết về SDG
#17 Tác động đến kinh doanh
03
Kết luận & hàm ý
Điểm mạnh cần phát huy
Hệ thống hỗ trợ vững chắc với hiệu quả thực thi chính sách (hạng 7), chương trình hỗ trợ (hạng 5) và mức độ rào cản trong tận dụng FTA (hạng 3) — cho thấy dư địa tận dụng FTA còn lớn.
Hệ thống tiếp cận thông tin tốt, đặc biệt là nguồn thông tin sự kiện (hạng 4) và chất lượng hỗ trợ (hạng 8) — đều cao hơn mức trung bình.
Nền tảng nhận thức tốt về phát triển bền vững, với mức độ nhận thức yêu cầu của thị trường nhập khẩu xếp hạng 9 — lợi thế cho doanh nghiệp xuất khẩu cà phê và hồ tiêu.
Hạn chế cần khắc phục
Mức độ tận dụng FTA thực tế chỉ xếp hạng 29 dù hệ thống hỗ trợ tốt — chuyển hoá hỗ trợ thành tận dụng là thách thức trọng tâm.
Thông tin dự báo & định hướng thị trường xếp hạng 31 — chỉ tiêu then chốt với doanh nghiệp xuất khẩu cà phê, hồ tiêu trong các thị trường biến động và bị quản lý chặt.
Thông tin trực tiếp từ cơ quan nhà nước xếp hạng 29 — kênh trao đổi giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp còn yếu.
Các bước tiếp theo
Khắc phục các điểm nghẽn để vươn lên nhóm cao nhất
Bản tin dự báo định kỳ về cà phê, hồ tiêu và nông sản xuất khẩu, gồm giá cả, xu hướng và các quy định về phát triển bền vững.
A 31 → cải thiện
Hướng dẫn thực hành về quy tắc xuất xứ (ROO), thủ tục hưởng ưu đãi thuế quan và hồ sơ chứng từ cho doanh nghiệp chưa tận dụng FTA.
C 29 → cải thiện
3
Hỗ trợ phát triển bền vững
Chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy định chống mất rừng của thị trường EVFTA, CPTPP.
D giữ vững top 10
Điều phối dịch vụ hỗ trợ, theo dõi mức độ tận dụng FTA và triển khai hoạt động tiếp cận theo từng ngành hàng.
Năng lực thể chế